Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 2
-
2 Phạt góc nửa trận 1
-
4 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
88 Tấn công 72
-
66 Tấn công nguy hiểm 50
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
13 Phạm lỗi 10
-
2 Thẻ vàng 0
-
0 Thẻ đỏ 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
2 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 13
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
560 Chuyền bóng 318
-
89% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 9
-
7 Cú rê bóng 4
-
13 Quả ném biên 13
-
4 Tắc bóng thành công 10
-
5 Cắt bóng 2
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 14
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Akale M.
90+7'
Talen Maples
81'
64'
Epps M.
Blaine Ferri
HT2 - 0
38'
Wu D.
Talen Maples
10'
Vargas M.
Lindsey J.
7'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
16%
13%
9%
13%
14%
8%
14%
17%
14%
34%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
7%
13%
24%
9%
14%
23%
9%
25%
12%
16%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.1
-
1.6 Thủng lưới 0.9
-
12.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
3.7 Phạt góc 4.5
-
2.6 Thẻ vàng 1.8
-
13.9 Phạm lỗi 12.5
-
60.2% TL kiểm soát bóng 48.6%

