Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
New Mexico United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 3 | 4 | 13:13 | 18 | 13 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | 11 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 | 14 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 7 | 3 | 5:6 | 13 | 22 |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 21 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 2:3 | 5 |
Oakland Roots
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 23:20 | 21 | 8 | |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 10:8 | 12 | 9 | |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 13:12 | 9 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:9 | 8 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:7 | 19 | 7 | 29% |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 5:3 | 12 | 7 | 38% |
| Khách | 6 | 1 | 4 | 1 | 5:4 | 7 | 11 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
33
21
33
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2.5
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
T
H
2.5
1
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cup Mỹ Mở rộng
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3.5/4
1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
30
41
30
41
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
34
00
34
T
T
2.5/3
1
T
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2/2.5
1
T
T
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5/3
T
USA USL League One Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
2/2.5
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
2.5
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
2.5
1
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
32
33
32
33
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
USL Championship Mỹ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
USA USL League One Cup
7 Ngày
USL Championship Mỹ
11 Ngày
USL Championship Mỹ
20 Ngày
USA USL League One Cup
7 Ngày
USL Championship Mỹ
18 Ngày
USL Championship Mỹ
21 Ngày

