Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 5
-
7 Phạt góc nửa trận 3
-
12 Dứt điểm 15
-
5 Sút trúng mục tiêu 4
-
105 Tấn công 81
-
38 Tấn công nguy hiểm 68
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
11 Phạm lỗi 8
-
4 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 8
-
3 Cản bóng 3
-
7 Đá phạt trực tiếp 10
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
456 Chuyền bóng 449
-
78% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
5 Việt vị 4
-
4 Số lần cứu thua 2
-
18 Tắc bóng 22
-
8 Cú rê bóng 7
-
18 Quả ném biên 28
-
14 Tắc bóng thành công 14
-
10 Cắt bóng 17
-
19 Chuyển dài 32
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Rose L.
Gibson B.
84'
84'
Jurman M.
Politidis H.
84'
Frans Deli
Talbot C.
Mizunuma K.
Badolato A.
77'
Susnjar A.
74'
Will Dobson
Adams E.
73'
Will Dobson
Burgess M.
72'
70'
Helweh Z.
Sawyer H.
Adams E.
70'
Grozos K.
68'
60'
Grzan S.
Scott W.
60'
Ji Dong-Won
Rose L.
Adams E.
Bertoncello X.
58'
Aquilina T.
Christian Bracco
58'
Grozos K.
Bayliss
46'
HT1 - 0
Bayliss
43'
Burgess M.
Wilmering D.
18'

4-3-3
-
1Delianov J. -
45Christian Bracco
42Cooper M.
15Susnjar A.
23Wilmering D. -

14Burgess M.

8Bayliss
19Badolato A. -
18Mizunuma K.
11Gibson B.
43Bertoncello X.
-
10Caceres A.
28Sawyer H. -
19Politidis H.
22Rose L.
26Brattan L.
9Ikonomidis C. -
18Scott W.
6Uskok T.
31Krslovic S.
25Talbot C. -
12Kurto F.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
7


Adams E.


39
Aquilina T.
40
Jordan Baylis
28

Will Dobson

25
Fryer O.
17

Grozos K.

9
Rose L.
Bosnjak D.
24
Frans Deli
23
Grzan S.
7
Helweh Z.
29
Ji Dong-Won
33
Jurman M.
5
A.Robinson
1
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
14%
16%
14%
12%
14%
21%
18%
21%
18%
14%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
11%
15%
11%
17%
21%
13%
21%
13%
11%
26%
21%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.3 Ghi bàn 2.4
-
1.7 Thủng lưới 1.9
-
17.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.7
-
5.9 Phạt góc 4.7
-
1.5 Thẻ vàng 2.1
-
9.6 Phạm lỗi 10.9
-
54.0% TL kiểm soát bóng 50.8%

