Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 0-5 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-5 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-5 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-6 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 4
-
5 Phạt góc nửa trận 2
-
25 Dứt điểm 15
-
7 Sút trúng mục tiêu 11
-
93 Tấn công 76
-
68 Tấn công nguy hiểm 52
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
7 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
18 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
59% TL kiểm soát bóng(HT) 41%
-
606 Chuyền bóng 315
-
87% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
5 Số lần cứu thua 5
-
7 Tắc bóng 9
-
15 Cú rê bóng 3
-
27 Quả ném biên 16
-
0 Sút trúng cột dọc 2
-
18 Tắc bóng thành công 19
-
10 Cắt bóng 11
-
1 Kiến tạo 3
-
22 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 6
85'
Ruhs M.
Jake Najdovski
79'
Jake Najdovski
Botic N.
73'
Lauton J.
Donachie J.
73'
Russell T.
Bozinovski R.
Thurgate A.
72'
Matthew Scarcella
Bayliss
71'
65'
Najjarine R.
Matthew Grimaldi
65'
Ruhs M.
Ibusuki H.
M''Mombwa C.
Will Dobson
65'
Will Dobson
Adams E.
58'
56'
Leonard D.
53'
Bozinovski R.
Ingham D.
Cancar P.
46'
Susnjar A.
Natta M.
46'
HT0 - 4
M''Mombwa C.
Clayton John Taylor
37'
35'
Danzaki R.
Botic N.
29'
Bozinovski R.
8'
Natta M.
6'
Botic N.
Matthew Grimaldi

3-4-2-1
-
6.721James N. -
6.0
4Cancar P.
7.117Grozos K.
5.8
33Natta M. -
6.539Aquilina T.
6.719Timmins C.
6.3
37Bayliss
6.423Wilmering D. -
7.0
7Adams E.
6.3
13Clayton John Taylor -
6.69Rose L.
-
6.6
9Ibusuki H.
8.6

19Botic N. -
6.8
77Danzaki R.
7.0
32Thurgate A.
8.72
23Bozinovski R.
7.8
10Matthew Grimaldi -
6.829Charbel Shamoon
7.0
30Leonard D.
6.7
4Donachie J.
6.76Imai T. -
7.333Sutton M.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
20

M''Mombwa C.


7.4
14
Ingham D.

7.3
15
Susnjar A.

6.7
28

Will Dobson


7.3
6
Matthew Scarcella

6.9
1
Scott R.
29
Vidic J.


7.2
Ruhs M.
24

6.8
Najjarine R.
7

7.0
Russell T.
13

6.4
Lauton J.
44


7.2
Jake Najdovski
14
Vonja M.
70
Vickery L.
37
Chấn thương và án treo giò
-
25Oscar FryerBenjamin Garuccio17
-
Abel Walatee20
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
8%
18%
13%
12%
14%
22%
19%
20%
14%
12%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
5%
13%
15%
17%
24%
17%
22%
19%
13%
26%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 2.4
-
1.3 Thủng lưới 1.6
-
17.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.0
-
5.0 Phạt góc 6.9
-
0.7 Thẻ vàng 2.2
-
7.8 Phạm lỗi 9.0
-
48.4% TL kiểm soát bóng 53.4%

