Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Newcastle United
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 14 | 7 | 17 | 53:55 | 49 | 12 |
| Chủ | 19 | 10 | 2 | 7 | 36:30 | 32 | 11 |
| Khách | 19 | 4 | 5 | 10 | 17:25 | 17 | 15 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:8 | 7 | |
| Tất cả | 38 | 14 | 11 | 13 | 28:21 | 53 | 10 |
| Chủ | 19 | 8 | 5 | 6 | 16:10 | 29 | 11 |
| Khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 12:11 | 24 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:3 | 7 |
Liverpool
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 17 | 9 | 12 | 63:53 | 60 | 5 | |
| Chủ | 19 | 10 | 6 | 3 | 34:20 | 36 | 5 | |
| Khách | 19 | 7 | 3 | 9 | 29:33 | 24 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | ||
| Tất cả | 38 | 13 | 15 | 10 | 24:17 | 54 | 7 | 34% |
| Chủ | 19 | 11 | 6 | 2 | 19:4 | 39 | 3 | 58% |
| Khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 5:13 | 15 | 17 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
32
72
32
72
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp FA
11
13
11
13
B
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
23
01
23
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
33
10
33
T
T
2.5/3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
42
00
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
H
3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
13
11
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
21
31
21
31
T
H
3/3.5
1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
12
23
12
23
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
22
20
22
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
23
21
23
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
20
24
20
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
42
11
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
42
10
42
B
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Ngoại Hạng Anh
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stuart Attwell |
| Điều khiển Newcastle United | 5T 0H 5B |
| Điều khiển Liverpool | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
13 Ngày
Ngoại Hạng Anh
6 Ngày
Ngoại Hạng Anh
12 Ngày
Ngoại Hạng Anh
20 Ngày



