Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Newells Old Boys
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 9:13 | 14 | 18 |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 23 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:9 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:4 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 3 | 5 | 7:8 | 15 | 15 |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 13 |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:3 | 11 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 4 | 1 | 16:8 | 25 | 4 | |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 9:4 | 14 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 7:4 | 11 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 9:2 | 20 | 2 | 42% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 6:1 | 12 | 3 | 43% |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:1 | 8 | 9 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
13
00
13
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
12
24
12
24
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
20
30
20
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
2
H
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Argentina
02
13
02
13
T
2
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
2
H
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
2/2.5
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
40
41
40
41
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
02
23
02
23
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jorge Balino |
| Điều khiển Newells Old Boys | 6T 4H 3B |
| Điều khiển Argentinos Juniors | 1T 3H 7B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |
Argentinos Juniors

