Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Newells Old Boys
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 15 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 24 |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 | 29 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 28 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 22 |
| 6 trận gần đây | 3 | 0 | 1 | 2 | 0:2 | 1 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 11 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 14 | 33% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 8 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 26 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Argentina Santa Fe Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
12
12
12
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
23
11
23
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
31
00
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Argentina Copa de la Superliga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Argentina Copa Jujuy
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
21
21
21
21
H
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Andres.Merlos |
| Điều khiển Newells Old Boys | 3T 3H 4B |
| Điều khiển Central Cordoba SDE | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |
Central Cordoba SDE

