Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 32' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 31' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
5 Dứt điểm 18
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
70 Tấn công 101
-
22 Tấn công nguy hiểm 61
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
8 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 15
-
6 Đá phạt trực tiếp 8
-
61% TL kiểm soát bóng(HT) 39%
-
363 Chuyền bóng 295
-
71% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
3 Việt vị 2
-
50 Đánh đầu 68
-
25 Đánh đầu thành công 34
-
3 Số lần cứu thua 2
-
13 Tắc bóng 15
-
7 Cú rê bóng 5
-
31 Quả ném biên 22
-
14 Tắc bóng thành công 11
-
3 Cắt bóng 11
-
1 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 30
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Michael Spellman
Baker-Richardson C.
88'
McLoughlin S.
Thomas J.
81'
Ajiboye D.
Kamwa B.
80'
Mawene N.
Martin J. S.
80'
Evans K.
74'
72'
Michael Cheek
Congreve C.
71'
Adam Mayor
Idris Odutayo
63'
McKirdy H.
Corey Whitely
63'
Congreve C.
Jude Arthurs
63'
Kacurri M.
Deji Elerewe
Evans K.
Pattern K.
59'
Driscoll-Glennon A.
57'
HT1 - 0
Evans C.
Driscoll-Glennon A.
32'

3-5-2
-
6.61Townsend N. -
7.3
26Evans C.
6.75Clarke J.
6.84Baker M. -
6.7
12Thomas J.
6.7
8Martin J. S.
6.711Antwi C.
6.5
38Pattern K.
7.0
3Driscoll-Glennon A. -
6.7
7Kamwa B.
6.6
9Baker-Richardson C.
-
6.7
9Michael Cheek -
6.7
18Corey Whitely
7.532Thompson B.
6.725Imray D. -
6.74Ashley Charles
7.6
20Jude Arthurs -
6.6
30Idris Odutayo
6.6
3Deji Elerewe
7.55Sowunmi O.
7.316Grant K. -
6.712Sam Long

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
17

Evans K.


6.8
44
Ajiboye D.

6.3
30
Mawene N.

6.7
19
McLoughlin S.

6.6
21
Michael Spellman

6.5
36
Lewis Webb
6
Brennan C.

6.9
Kacurri M.
35


7.0
Congreve C.
22

6.6
McKirdy H.
13

6.6
Adam Mayor
34
Harry Haines
43
Ilunga B.
31
Kabamba N.
26
Chấn thương và án treo giò
-
24Aaron Wildig
-
0Tom Davies
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
26%
22%
17%
13%
19%
8%
2%
17%
14%
15%
19%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
9%
12%
11%
15%
16%
10%
16%
27%
21%
24%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.8 Ghi bàn 1.2
-
1.7 Thủng lưới 1.0
-
17.2 Bị sút trúng mục tiêu 15.0
-
4.1 Phạt góc 4.6
-
1.7 Thẻ vàng 1.5
-
10.3 Phạm lỗi 8.3
-
47.7% TL kiểm soát bóng 41.5%

