Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nice
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 6 | 4 | 10 | 27:38 | 22 | 13 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 14:14 | 15 | 13 |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 13:24 | 7 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:12 | 5 | |
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 16:18 | 27 | 8 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 6:8 | 14 | 10 |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 10:10 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:8 | 3 |
AS Monaco
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 3 | 9 | 32:33 | 27 | 10 | |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 22:18 | 19 | 7 | |
| Khách | 9 | 2 | 2 | 5 | 10:15 | 8 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:8 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 5 | 10 | 5 | 11:12 | 25 | 13 | 25% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 8:7 | 17 | 7 | 36% |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 3:5 | 8 | 15 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
H
B
2.5
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
13
14
13
14
T
T
2.5
1
T
T
Europa League
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
51
20
51
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Pháp
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
02
15
02
15
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
23
20
23
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Pháp
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
T
T
2.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
61
20
61
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
13
00
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Pháp
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
22
12
22
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
41
10
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
35
22
35
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Nice | 5T 0H 5B |
| Điều khiển AS Monaco | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 80% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

