Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nice
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 15 | 13 | 10 | 48:37 | 58 | 9 |
| Chủ | 19 | 7 | 7 | 5 | 24:18 | 28 | 11 |
| Khách | 19 | 8 | 6 | 5 | 24:19 | 30 | 5 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 | |
| Tất cả | 38 | 11 | 16 | 11 | 25:22 | 49 | 12 |
| Chủ | 19 | 6 | 9 | 4 | 12:9 | 27 | 8 |
| Khách | 19 | 5 | 7 | 7 | 13:13 | 22 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Lille OSC
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 19 | 10 | 9 | 65:44 | 67 | 5 | |
| Chủ | 19 | 13 | 4 | 2 | 40:25 | 43 | 3 | |
| Khách | 19 | 6 | 6 | 7 | 25:19 | 24 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:4 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 13 | 12 | 13 | 26:22 | 51 | 10 | 34% |
| Chủ | 19 | 10 | 3 | 6 | 19:12 | 33 | 5 | 53% |
| Khách | 19 | 3 | 9 | 7 | 7:10 | 18 | 15 | 16% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:3 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
3
X
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
B
B
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Liên đoàn Pháp
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
12
12
12
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
2
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
2
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
52
72
52
72
Giao hữu
20
31
20
31
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
33
00
33
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
21
43
21
43
H
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Nice | 7T 2H 9B |
| Điều khiển Lille OSC | 14T 7H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

