Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nice
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 36:25 | 30 | 5 |
| Chủ | 8 | 5 | 3 | 0 | 21:9 | 18 | 5 |
| Khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 15:16 | 12 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:13 | 10 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 21:11 | 30 | 5 |
| Chủ | 8 | 3 | 3 | 2 | 11:4 | 12 | 11 |
| Khách | 10 | 5 | 3 | 2 | 10:7 | 18 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:6 | 13 |
Marseille
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 40:21 | 37 | 2 | |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 15:13 | 13 | 12 | |
| Khách | 9 | 8 | 0 | 1 | 25:8 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 13:5 | 14 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 17:12 | 29 | 6 | 44% |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 6:8 | 13 | 10 | 44% |
| Khách | 9 | 4 | 4 | 1 | 11:4 | 16 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
31
32
31
32
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
B
6/6.5
2.5/3
X
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Pháp
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
23
24
23
24
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
21
10
21
B
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
11
32
11
32
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
H
2.5
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
2.5
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
30
51
30
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
02
04
02
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
13
00
13
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Pháp
03
13
03
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
03
03
03
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
03
05
03
05
T
T
3
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
23
00
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
13
15
13
15
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric Wattellier |
| Điều khiển Nice | 6T 7H 1B |
| Điều khiển Marseille | 9T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

