Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nice
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 9 | 8 | 37:25 | 54 | 5 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 20:9 | 31 | 5 |
| Khách | 16 | 6 | 5 | 5 | 17:16 | 23 | 6 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | |
| Tất cả | 32 | 8 | 18 | 6 | 13:12 | 42 | 9 |
| Chủ | 16 | 5 | 9 | 2 | 7:4 | 24 | 7 |
| Khách | 16 | 3 | 9 | 4 | 6:8 | 18 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 20 | 10 | 2 | 77:32 | 70 | 1 | |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 42:22 | 33 | 3 | |
| Khách | 15 | 11 | 4 | 0 | 35:10 | 37 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 15:9 | 11 | ||
| Tất cả | 32 | 17 | 12 | 3 | 38:14 | 63 | 2 | 53% |
| Chủ | 17 | 9 | 5 | 3 | 22:11 | 32 | 3 | 53% |
| Khách | 15 | 8 | 7 | 0 | 16:3 | 31 | 1 | 53% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
13
01
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
23
11
23
B
H
2.5
1
T
T
Cúp Pháp
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
01
23
01
23
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5/2
X
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
02
22
02
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
21
41
21
41
B
3
T
VĐQG Pháp
02
03
02
03
B
2.5
T
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
2.5
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
12
33
12
33
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Pháp
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
26
22
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ruddy Buquet |
| Điều khiển Nice | 12T 3H 4B |
| Điều khiển Paris Saint Germain | 27T 8H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
Paris Saint Germain

