Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nice
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 6 | 6 | 3 | 28:19 | 24 | 6 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 18:7 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 10:12 | 9 | 8 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:10 | 11 | |
| Tất cả | 15 | 5 | 6 | 4 | 15:9 | 21 | 8 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 8:3 | 9 | 12 |
| Khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7:6 | 12 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 |
Stade Rennais FC
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 2 | 8 | 20:20 | 17 | 12 | |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 16:5 | 16 | 4 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 4:15 | 1 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 15 | 5 | 4 | 6 | 10:10 | 19 | 12 | 33% |
| Chủ | 8 | 5 | 1 | 2 | 9:4 | 16 | 3 | 62% |
| Khách | 7 | 0 | 3 | 4 | 1:6 | 3 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
B
6/6.5
2.5/3
X
X
VĐQG Pháp
12
22
12
22
B
T
2.5/3
1
T
T
Europa League
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Europa League
03
14
03
14
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Europa League
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
60
80
60
80
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
22
20
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
2/2.5
T
Cúp Pháp
10
11
10
11
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
01
14
01
14
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Pháp
11
14
11
14
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5
X
VĐQG Pháp
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jerome Brisard |
| Điều khiển Nice | 7T 2H 6B |
| Điều khiển Stade Rennais FC | 4T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

