Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nice
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 21:11 | 17 | 7 |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 14:5 | 9 | 9 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:6 | 8 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 7:5 | 10 | |
| Tất cả | 11 | 4 | 5 | 2 | 12:4 | 17 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8:2 | 8 | 10 |
| Khách | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Strasbourg
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 3 | 4 | 4 | 20:22 | 13 | 11 | |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:8 | 11 | 5 | |
| Khách | 5 | 0 | 2 | 3 | 9:14 | 2 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 11 | 5 | 4 | 2 | 9:6 | 19 | 3 | 45% |
| Chủ | 6 | 5 | 0 | 1 | 6:2 | 15 | 2 | 83% |
| Khách | 5 | 0 | 4 | 1 | 3:4 | 4 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:3 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
01
22
01
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Europa League
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1
T
T
Europa League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
21
41
21
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Europa League
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
60
80
60
80
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
02
14
02
14
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Pháp
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
VĐQG Pháp
00
31
00
31
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
VĐQG Pháp
10
31
10
31
VĐQG Pháp
02
22
02
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
10
42
10
42
B
B
3.5
T
VĐQG Pháp
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
22
33
22
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
11
43
11
43
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
30
41
30
41
B
B
2.5/3
T
Giao hữu
04
04
04
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Pháp
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Benoit Bastien |
| Điều khiển Nice | 10T 3H 9B |
| Điều khiển Strasbourg | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

