Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nice
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 5 | 0 | 13:4 | 26 | 2 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:1 | 12 | 4 |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 7:3 | 14 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:0 | 14 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 8 | 0 | 5:1 | 20 | 4 |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 3:0 | 12 | 5 |
| Khách | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Toulouse
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 13:16 | 12 | 15 | |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 8:6 | 6 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:10 | 6 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:8 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 6 | 3 | 6:5 | 15 | 9 | 25% |
| Chủ | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 8 | 40% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:4 | 6 | 10 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:2 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
T
3
X
Giao hữu
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
20
23
20
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Pháp
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Pháp
20
41
20
41
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Pháp
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
02
23
02
23
T
2.5
T
VĐQG Pháp
12
32
12
32
T
2/2.5
T
VĐQG Pháp
00
02
00
02
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
10
10
10
10
B
2/2.5
X
VĐQG Pháp
22
34
22
34
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Pháp
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
32
10
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Pháp
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Pháp
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa League
31
51
31
51
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa League
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Pháp
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Pháp
11
21
11
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa League
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Pháp
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Pháp
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Pháp
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Pháp
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
21
11
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
52
11
52
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francois Letexier |
| Điều khiển Nice | 6T 8H 6B |
| Điều khiển Toulouse | 5T 4H 7B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

