Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 5 | 2 | 2 | 12:7 | 17 |
| 2 |
|
9 | 4 | 3 | 2 | 12:9 | 15 |
| 3 |
|
9 | 3 | 5 | 1 | 11:8 | 14 |
| 4 |
|
10 | 3 | 3 | 4 | 9:12 | 12 |
| 5 |
|
9 | 3 | 2 | 4 | 5:6 | 11 |
| 6 |
|
10 | 0 | 5 | 5 | 5:12 | 5 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2
0.5/1
X
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Africa Cup of Nations
00
12
00
12
B
B
2/2.5
1
T
X
Africa Cup of Nations
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
03
03
03
03
Africa Cup of Nations
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Chưa có dữ liệu
Africa Cup of Nations
10
11
10
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Africa Cup of Nations
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
01
00
01
T
B
1.5/2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp các Quốc gia WAFU
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
40
00
40
Africa Cup of Nations
10
10
10
10
H
2.5
X
Africa Cup of Nations
00
20
00
20
T
Africa Cup of Nations
10
21
10
21
Chưa có dữ liệu
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
2
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Africa Cup of Nations
10
11
10
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giải vô địch các Quốc gia châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Africa Cup of Nations
01
21
01
21
B
2
T
Africa Cup of Nations
10
30
10
30
T
T
2
T
Africa Cup of Nations
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Africa Cup of Nations
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu

