Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Aluminij
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 6 | 3 | 7 | 24:30 | 21 | 7 |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 13:16 | 10 | 7 |
| Khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 11:14 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:13 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 4 | 7 | 10:14 | 19 | 7 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 7:6 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 0 | 4 | 4 | 3:8 | 4 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:5 | 7 |
NK Primorje
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 2 | 10 | 18:32 | 14 | 9 | |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 15:15 | 13 | 5 | |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 3:17 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 4:12 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 4 | 1 | 11 | 5:13 | 13 | 9 | 25% |
| Chủ | 9 | 4 | 0 | 5 | 4:5 | 12 | 8 | 44% |
| Khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 1:8 | 1 | 10 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:5 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
51
71
51
71
Giao hữu
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
16
13
16
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
15
17
15
17
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
12
14
12
14
Hạng 2 Slovenia
10
10
10
10
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giao hữu
20
62
20
62
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
27
04
27
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | David Smajc |
| Điều khiển NK Aluminij | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Primorje | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 42.86% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.25 |

