Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Croatia Zmijavci
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 5 | 5 | 9 | 19:25 | 20 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 8:10 | 9 | 12 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:15 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:10 | 8 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 9 | 6 | 6:9 | 21 | 10 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:5 | 9 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 6 | 2 | 3:4 | 12 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Rudes
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 10 | 5 | 4 | 24:19 | 35 | 2 | |
| Chủ | 10 | 7 | 2 | 1 | 14:6 | 23 | 1 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 10:13 | 12 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:10 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 9 | 8 | 2 | 16:4 | 35 | 1 | 47% |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 9:1 | 20 | 1 | 50% |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 7:3 | 15 | 1 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Cúp Croatia
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
30
51
30
51
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Croatia
03
06
03
06
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
B
2/2.5
1
T
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Croatia
01
12
01
12
T
2.5
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

