So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
B
T
3.5
1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
3
1/1.5
X
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5
1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4/4.5
2
X
H
Giao hữu
03
06
03
06
B
B
4
1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
12
00
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
Giao hữu
00
01
00
01
Hạng 2 Slovenia
12
33
12
33
Hạng 2 Slovenia
11
12
11
12
Hạng 2 Slovenia
13
35
13
35
Hạng 2 Slovenia
20
50
20
50
Hạng 2 Slovenia
01
04
01
04
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 2 Slovenia
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Slovenia
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Slovenia
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
03
05
03
05
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
01
11
01
11
H
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Slovenia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Slovenia
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu



