Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Maribor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 18 | 9 | 6 | 60:29 | 63 | 2 |
| Chủ | 16 | 11 | 3 | 2 | 36:14 | 36 | 2 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 24:15 | 27 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 11:5 | 12 | |
| Tất cả | 33 | 16 | 12 | 5 | 28:12 | 60 | 1 |
| Chủ | 16 | 10 | 5 | 1 | 20:7 | 35 | 2 |
| Khách | 17 | 6 | 7 | 4 | 8:5 | 25 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
NK Primorje
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 9 | 10 | 14 | 37:58 | 37 | 6 | |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 17:23 | 22 | 8 | |
| Khách | 16 | 3 | 6 | 7 | 20:35 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 7:11 | 6 | ||
| Tất cả | 33 | 8 | 10 | 15 | 20:29 | 34 | 8 | 24% |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 7:11 | 21 | 8 | 29% |
| Khách | 16 | 3 | 4 | 9 | 13:18 | 13 | 9 | 19% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
43
12
43
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
1
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

