Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Maribor
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 4 | 5 | 34:23 | 31 | 3 |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 22:12 | 15 | 5 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 12:11 | 16 | 2 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 12:7 | 11 | |
| Tất cả | 18 | 12 | 2 | 4 | 20:9 | 38 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 12:3 | 22 | 1 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 8:6 | 16 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 9:1 | 18 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 13 | 4 | 1 | 46:14 | 43 | 1 | |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 19:4 | 21 | 2 | |
| Khách | 9 | 7 | 1 | 1 | 27:10 | 22 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:5 | 11 | ||
| Tất cả | 18 | 10 | 4 | 4 | 20:9 | 34 | 3 | 56% |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 10:3 | 21 | 3 | 67% |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 10:6 | 13 | 4 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
02
23
02
23
Giao hữu
10
12
10
12
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
3.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
24
10
24
T
2/2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
04
00
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
H
3.5
1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Matosa |
| Điều khiển NK Maribor | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Publikum Celje | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.33 |
NK Publikum Celje

