Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Mura 05
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 4 | 9 | 23:25 | 25 | 6 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 11:9 | 14 | 6 |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 12:16 | 11 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:7 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 9 | 4 | 12:8 | 30 | 5 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:5 | 14 | 4 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:3 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 4 | 7 | 35:31 | 31 | 5 | |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:19 | 19 | 4 | |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 14:12 | 12 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 5 | 9 | 10:14 | 23 | 8 | 30% |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 6:9 | 13 | 7 | 36% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:5 | 10 | 8 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
11
33
11
33
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
21
24
21
24
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
60
90
60
90
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
H
T
2.5/3
T
Giao hữu
12
12
12
12
T
2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
0/0.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
H
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
13
11
13
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
H
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
NK Publikum Celje

