Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Mura 05
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 6 | 7 | 16 | 29:48 | 25 | 8 |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 18:16 | 20 | 6 |
| Khách | 15 | 1 | 2 | 12 | 11:32 | 5 | 8 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:8 | 7 | |
| Tất cả | 29 | 6 | 8 | 15 | 13:27 | 26 | 9 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:11 | 18 | 8 |
| Khách | 15 | 2 | 2 | 11 | 4:16 | 8 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:7 | 5 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 20 | 5 | 4 | 71:27 | 65 | 1 | |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 35:7 | 36 | 1 | |
| Khách | 15 | 9 | 2 | 4 | 36:20 | 29 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:4 | 15 | ||
| Tất cả | 29 | 18 | 4 | 7 | 30:15 | 58 | 2 | 62% |
| Chủ | 14 | 11 | 3 | 0 | 16:4 | 36 | 2 | 79% |
| Khách | 15 | 7 | 1 | 7 | 14:11 | 22 | 1 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 7:1 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
52
20
52
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
30
30
30
30
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
43
01
43
H
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
33
02
33
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
T
3.5
1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
H
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
04
00
04
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Slavko Vincic |
| Điều khiển NK Mura 05 | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Publikum Celje | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |
NK Publikum Celje

