Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Mura 05
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 1 | 2 | 5 | 7:12 | 5 | 9 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:3 | 5 | 7 |
| Khách | 5 | 0 | 0 | 5 | 1:9 | 0 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:9 | 5 | |
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 4:6 | 8 | 7 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:2 | 7 | 5 |
| Khách | 5 | 0 | 1 | 4 | 0:4 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Radomlje
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 8 | 4 | 0 | 4 | 12:19 | 12 | 7 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:11 | 9 | 3 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:8 | 3 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 11:15 | 12 | ||
| Tất cả | 8 | 2 | 2 | 4 | 5:9 | 8 | 8 | 25% |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 2:6 | 5 | 8 | 20% |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:3 | 3 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:7 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
05
07
05
07
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
60
20
60
Hạng 2 Slovenia
00
03
00
03
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Slovenia
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1
T
X
Chưa có dữ liệu

