Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Nafta
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 5 | 8 | 16 | 27:52 | 23 | 9 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 20:21 | 19 | 9 |
| Khách | 15 | 0 | 4 | 11 | 7:31 | 4 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 12:13 | 8 | |
| Tất cả | 29 | 2 | 13 | 14 | 8:23 | 19 | 10 |
| Chủ | 14 | 1 | 7 | 6 | 7:14 | 10 | 9 |
| Khách | 15 | 1 | 6 | 8 | 1:9 | 9 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
NK Maribor
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 7 | 6 | 50:25 | 52 | 2 | |
| Chủ | 14 | 10 | 2 | 2 | 31:13 | 32 | 2 | |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 19:12 | 20 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:6 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 15 | 8 | 5 | 25:10 | 53 | 2 | 54% |
| Chủ | 14 | 10 | 3 | 1 | 19:6 | 33 | 2 | 71% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 6:4 | 20 | 3 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
42
63
42
63
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
3.5
X
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
12
24
12
24
H
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
3
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
24
03
24
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
12
43
12
43
Giao hữu
02
02
02
02
Giao hữu
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

