So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
4
1.5
X
X
Giao hữu
00
31
00
31
T
2.5
T
Giao hữu
21
52
21
52
B
B
3
1.5
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
H
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
21
22
21
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
2.5
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5/3
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng 2 Croatia
3 Ngày
Hạng 2 Croatia
7 Ngày
Hạng 2 Croatia
10 Ngày
Chưa có dữ liệu.



