So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
B
3.5
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
2.5/3
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
41
81
41
81
B
B
5.5
2.5/3
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
H
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
2.5
1
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Slovenia 3.Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
3/3.5
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



