Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Osijek
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 11 | 9 | 16 | 46:52 | 42 | 7 |
| Chủ | 18 | 6 | 6 | 6 | 23:21 | 24 | 8 |
| Khách | 18 | 5 | 3 | 10 | 23:31 | 18 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 11 | |
| Tất cả | 36 | 12 | 10 | 14 | 23:26 | 46 | 5 |
| Chủ | 18 | 8 | 4 | 6 | 13:10 | 28 | 5 |
| Khách | 18 | 4 | 6 | 8 | 10:16 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 |
Dinamo Zagreb
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 36 | 19 | 8 | 9 | 69:41 | 65 | 2 | |
| Chủ | 18 | 13 | 3 | 2 | 44:14 | 42 | 1 | |
| Khách | 18 | 6 | 5 | 7 | 25:27 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:3 | 13 | ||
| Tất cả | 36 | 18 | 12 | 6 | 35:17 | 66 | 1 | 50% |
| Chủ | 18 | 12 | 5 | 1 | 24:5 | 41 | 1 | 67% |
| Khách | 18 | 6 | 7 | 5 | 11:12 | 25 | 2 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
41
41
41
41
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
42
64
42
64
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
03
14
03
14
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
20
41
20
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Croatia
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Croatia
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Croatia
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Croatia
12
24
12
24
T
T
2.5/3
T
VĐQG Croatia
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
11
52
11
52
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
13
14
13
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Croatia
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
00
13
00
13
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Croatia
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Croatia
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Croatia
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Croatia
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Croatia
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Croatia
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Croatia
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Croatia
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Croatia
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mateo Erceg |
| Điều khiển NK Osijek | 0T 4H 3B |
| Điều khiển Dinamo Zagreb | 2T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |

