Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Primorje
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 10 | 15 | 38:61 | 37 | 6 |
| Chủ | 17 | 6 | 4 | 7 | 17:23 | 22 | 8 |
| Khách | 17 | 3 | 6 | 8 | 21:38 | 15 | 6 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 8:12 | 6 | |
| Tất cả | 34 | 8 | 10 | 16 | 20:31 | 34 | 8 |
| Chủ | 17 | 5 | 6 | 6 | 7:11 | 21 | 8 |
| Khách | 17 | 3 | 4 | 10 | 13:20 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 |
NK Mura 05
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 9 | 8 | 17 | 36:46 | 35 | 7 | |
| Chủ | 17 | 6 | 5 | 6 | 19:16 | 23 | 7 | |
| Khách | 17 | 3 | 3 | 11 | 17:30 | 12 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:10 | 2 | ||
| Tất cả | 34 | 11 | 15 | 8 | 20:16 | 48 | 5 | 32% |
| Chủ | 17 | 5 | 9 | 3 | 11:8 | 24 | 5 | 29% |
| Khách | 17 | 6 | 6 | 5 | 9:8 | 24 | 4 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
1
H
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Slovenia
01
31
01
31
Hạng 2 Slovenia
40
80
40
80
Hạng 2 Slovenia
00
11
00
11
Hạng 2 Slovenia
11
31
11
31
Hạng 2 Slovenia
10
22
10
22
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu

