Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Primorje
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 3 | 2 | 8 | 16:28 | 11 | 9 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 13:13 | 10 | 5 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:15 | 1 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:13 | 6 | |
| Tất cả | 13 | 3 | 1 | 9 | 4:11 | 10 | 10 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 3:4 | 9 | 8 |
| Khách | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:7 | 1 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 3:4 | 9 |
Radomlje
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 4 | 3 | 6 | 15:26 | 15 | 7 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 10:15 | 10 | 7 | |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:11 | 5 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:9 | 6 | ||
| Tất cả | 13 | 3 | 4 | 6 | 6:12 | 13 | 8 | 23% |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:8 | 6 | 10 | 14% |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 1:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
27
04
27
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
04
05
04
05
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
X
Giao hữu
00
03
00
03
Hạng 2 Slovenia
12
14
12
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
3.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5/3
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Matej Jug |
| Điều khiển NK Primorje | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Radomlje | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

