Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 10 | 1 | 0 | 36:9 | 31 | 1 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 12:1 | 12 | 1 |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 24:8 | 19 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 21:6 | 16 | |
| Tất cả | 11 | 7 | 0 | 4 | 14:6 | 21 | 2 |
| Chủ | 4 | 4 | 0 | 0 | 6:1 | 12 | 2 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:5 | 9 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:3 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 5 | 2 | 4 | 16:16 | 17 | 6 | |
| Chủ | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:11 | 7 | 9 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 11:5 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 11 | 6 | 3 | 2 | 12:5 | 21 | 3 | 55% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 | 8 | 33% |
| Khách | 5 | 4 | 1 | 0 | 8:0 | 13 | 2 | 80% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
3.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
33
10
33
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
10
11
10
11
B
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
11
23
11
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Europa League
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
43
02
43
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
2/2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
2.5/3
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
2.5
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Slavko Vincic |
| Điều khiển NK Publikum Celje | 0T 0H 0B |
| Điều khiển NK Olimpija Ljubljana | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
NK Publikum Celje
NK Olimpija Ljubljana

