Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 9 | 5 | 7 | 35:31 | 32 | 5 |
| Chủ | 11 | 6 | 1 | 4 | 21:19 | 19 | 4 |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 14:12 | 13 | 5 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:7 | 6 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 6 | 9 | 10:14 | 24 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 1 | 6 | 6:9 | 13 | 8 |
| Khách | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:5 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Radomlje
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 4 | 11 | 23:28 | 22 | 8 | |
| Chủ | 11 | 4 | 3 | 4 | 14:14 | 15 | 7 | |
| Khách | 10 | 2 | 1 | 7 | 9:14 | 7 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:7 | 5 | ||
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 8:10 | 26 | 6 | 29% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 3:5 | 13 | 7 | 27% |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:5 | 13 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
T
2.5
1
T
X
Giao hữu
21
41
21
41
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
20
22
20
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
02
24
02
24
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
13
14
13
14
T
T
2/2.5
T
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
X
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Slovenia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
NK Publikum Celje

