Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
NK Siroki Brijeg
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 4 | 3 | 12:13 | 19 | 4 |
| Chủ | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:5 | 13 | 6 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 5:8 | 6 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | |
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 7:4 | 20 | 2 |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 | 1 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Zrinjski Mostar
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 7 | 3 | 1 | 15:5 | 24 | 2 | |
| Chủ | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 3 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 6:4 | 10 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 10:3 | 14 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:2 | 18 | 3 | 36% |
| Chủ | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 | 4 | 50% |
| Khách | 5 | 1 | 3 | 1 | 2:1 | 6 | 3 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
3/3.5
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
41
42
41
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
CúpBosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
2/2.5
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
2
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Europa League
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bosnia & Herzegovina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa League
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Europa League
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
22
00
22
H
H
2.5
1
T
X
UEFA Champions League
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luka Bilbija |
| Điều khiển NK Siroki Brijeg | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Zrinjski Mostar | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 75% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.67 |

