So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
B
B
3/3.5
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Croatia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
14
02
14
Giao hữu
22
22
22
22
B
H
2.5/3
1.5
T
T
Giao hữu
60
80
60
80
Giao hữu
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
2.5/3
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Hạng 2 Croatia
3 Ngày
Hạng 2 Croatia
8 Ngày
Hạng 2 Croatia
11 Ngày



