Bảng xếp hạng
NK TOSK Tesanj
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 12:12 | 14 | 8 |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 5:4 | 7 | 12 |
| Khách | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:8 | 7 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | |
| Tất cả | 10 | 2 | 5 | 3 | 4:5 | 11 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 3 | 1 | 1:1 | 6 | 9 |
| Khách | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 |
Rudar Kakanj
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 2 | 2 | 6 | 6:14 | 8 | 13 | |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:6 | 5 | 15 | |
| Khách | 4 | 1 | 0 | 3 | 2:8 | 3 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | ||
| Tất cả | 10 | 0 | 7 | 3 | 0:3 | 7 | 15 | 0% |
| Chủ | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 14 | 0% |
| Khách | 4 | 0 | 3 | 1 | 0:1 | 3 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
02
13
02
13
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Bosnia erzegovina 1st League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
T
2/2.5
1
T
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
50
00
50
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
05
00
05
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
12
13
12
13
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
30
70
30
70
Giao hữu
00
13
00
13
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
43
00
43
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
CúpBosnia & Herzegovina
3 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
6 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
13 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
6 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
13 Ngày
Bosnia and Herzegovina Prva Liga - FBiH
21 Ngày



