Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nomme JK Kalju
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 15 | 6 | 11 | 54:33 | 51 | 4 |
| Chủ | 16 | 7 | 3 | 6 | 32:18 | 24 | 7 |
| Khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 22:15 | 27 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | |
| Tất cả | 32 | 15 | 10 | 7 | 29:15 | 55 | 2 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 16:7 | 27 | 5 |
| Khách | 16 | 8 | 4 | 4 | 13:8 | 28 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:6 | 7 |
FC Flora Tallinn
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 19 | 1 | 13 | 63:47 | 58 | 2 | |
| Chủ | 17 | 10 | 0 | 7 | 36:22 | 30 | 3 | |
| Khách | 16 | 9 | 1 | 6 | 27:25 | 28 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:12 | 9 | ||
| Tất cả | 33 | 11 | 13 | 9 | 29:25 | 46 | 4 | 33% |
| Chủ | 17 | 7 | 7 | 3 | 19:11 | 28 | 3 | 41% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 10:14 | 18 | 4 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
08
012
08
012
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Estonia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
H
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
H
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
UEFA Champions League
20
22
20
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
3 Ngày
VĐQG Estonia
7 Ngày
VĐQG Estonia
13 Ngày
VĐQG Estonia
7 Ngày
VĐQG Estonia
13 Ngày



