Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nomme JK Kalju
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | |
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 7 |
| Khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 |
FC Kuressaare
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 3:2 | 3 | 5 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 | 8 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 10 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 8 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:3 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
Estonia Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
3.5
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
32
35
32
35
T
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
02
05
02
05
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
H
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
T
2.5/3
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Estonia Winter Tournament
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
21
22
21
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
10
33
10
33
H
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
92
12
92
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
02
32
02
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

