Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
Bảng xếp hạng
Norrby IF
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 5 | 12 | 10 | 31:37 | 27 | 13 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 20:19 | 17 | 11 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 11:18 | 10 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:9 | 4 | |
| Tất cả | 27 | 12 | 9 | 6 | 19:12 | 45 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 5 | 1 | 12:4 | 26 | 2 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 7:8 | 19 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:2 | 12 |
IFK Norrkoping
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 18 | 5 | 4 | 54:18 | 59 | 1 | |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 30:10 | 28 | 1 | |
| Khách | 13 | 10 | 1 | 2 | 24:8 | 31 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 13:5 | 12 | ||
| Tất cả | 27 | 15 | 10 | 2 | 31:8 | 55 | 1 | 56% |
| Chủ | 14 | 8 | 4 | 2 | 19:4 | 28 | 1 | 57% |
| Khách | 13 | 7 | 6 | 0 | 12:4 | 27 | 1 | 54% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Thụy Điển
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
22
10
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Thụy Điển
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
Giao hữu
02
42
02
42
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Cúp Thụy Điển
02
04
02
04
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Thụy Điển
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng Nhất Thụy Điển
02
13
02
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thụy Điển
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Nhất Thụy Điển
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Thụy Điển
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Thụy Điển
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Thụy Điển
00
02
00
02
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
13 Ngày



