Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 8
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
109 Tấn công 74
-
38 Tấn công nguy hiểm 38
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
10 Phạm lỗi 14
-
2 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 1
-
14 Đá phạt trực tiếp 10
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
334 Chuyền bóng 316
-
66% TL chuyền bóng tnành công 66%
-
1 Việt vị 3
-
49 Đánh đầu 47
-
16 Đánh đầu thành công 32
-
3 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 10
-
3 Cú rê bóng 11
-
29 Quả ném biên 25
-
9 Tắc bóng thành công 10
-
6 Cắt bóng 6
-
0 Kiến tạo 1
-
18 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
90'
Gabriel J.
81'
Onomah J.
Fletcher A.
80'
Gabriel J.
Ennis N.
69'
Bloxham T.
Carey S.
69'
Hamilton C.
Robert Apter
Roberts T.
65'
63'
Husband J.
Coulson H.
Hoskins S.
61'
61'
Ennis N.
Guinness-Walker N.
Pinnock M.
60'
Mbete L.
Magloire T.
51'
Eyoma T.
McGowan A.
51'
HT0 - 1
Taylor T.
32'
20'
Fletcher A.
Robert Apter

3-4-3
-
6.11Burge L. -
6.2
2Magloire T.
6.235Dyche M.
6.7
3McGowan A. -
6.0
7Hoskins S.
5.88Perry B.
6.1
16Taylor T.
6.2
10Pinnock M. -
5.618McGeehan C.
5.915Costelloe D.
5.9
19Roberts T.
-
7.7
11Fletcher A.
7.4
21Ennis N. -
6.8
10Carey S.
6.88Morgan A.
7.37Evans L.
7.4
25Robert Apter -
6.8
15Coulson H.
7.612Baggott E.
8.320Casey O.
7.624Odel Offiah -
6.830Harry Tyrer

4-4-2
Cầu thủ thay thế
28
Eyoma T.

6.7
12
Guinness-Walker N.

6.3
21
Mbete L.

5.2
23
Hondermarck W.
13
Nik Tzanev
6
Willis J.
11
Wilson J.

6.4
Husband J.
3

5.9
Bloxham T.
14

6.2
Onomah J.
17

5.9
Hamilton C.
22


5.8
Gabriel J.
4
O''Donnell R.
1
Beesley J.
18
Chấn thương và án treo giò
-
33Patrick BroughAndy Lyons2
-
14Ali Koiki
-
39Callum Morton
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
9%
19%
13%
19%
17%
13%
21%
8%
17%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
9%
13%
30%
17%
13%
19%
13%
15%
11%
17%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.6
-
1.4 Thủng lưới 1.2
-
11.6 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
-
4.0 Phạt góc 5.1
-
1.6 Thẻ vàng 1.0
-
11.4 Phạm lỗi 8.4
-
41.3% TL kiểm soát bóng 48.9%

