Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Northampton Town
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 5 | 2 | 6 | 10:12 | 17 | 12 |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:3 | 10 | 14 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:9 | 7 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | |
| Tất cả | 13 | 2 | 7 | 4 | 3:5 | 13 | 22 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:1 | 9 | 13 |
| Khách | 7 | 0 | 4 | 3 | 0:4 | 4 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 |
Luton Town
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 5 | 1 | 6 | 14:15 | 16 | 15 | |
| Chủ | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:6 | 9 | 18 | |
| Khách | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:9 | 7 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 6:12 | 4 | ||
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:6 | 13 | 20 | 25% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 | 16 | 33% |
| Khách | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 | 15 | 17% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
League Trophy - Anh
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
T
T
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
30
30
30
30
T
3/3.5
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
00
03
00
03
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
13
34
13
34
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Cúp FA
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Giao hữu
00
00
00
00
Hạng 3 Anh
20
21
20
21
T
Hạng 3 Anh
11
41
11
41
B
League Trophy - Anh
10
20
10
20
B
Chưa có dữ liệu
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
11
31
11
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 3 Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
22
10
22
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
31
10
31
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
League Trophy - Anh
30
41
30
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
18
01
18
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

