Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 21' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
3 Dứt điểm 12
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
96 Tấn công 100
-
40 Tấn công nguy hiểm 62
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
8 Phạm lỗi 17
-
3 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 9
-
1 Cản bóng 1
-
16 Đá phạt trực tiếp 8
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
274 Chuyền bóng 370
-
57% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Việt vị 1
-
53 Đánh đầu 63
-
23 Đánh đầu thành công 35
-
8 Tắc bóng 9
-
8 Cú rê bóng 7
-
21 Quả ném biên 30
-
10 Tắc bóng thành công 11
-
7 Cắt bóng 9
-
6 Tạt bóng thành công 7
-
0 Kiến tạo 1
-
28 Chuyển dài 30
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+1'
Kelly L.
Benson J.
Wormleighton J.
Perkins J.
90'
87'
Benson J.
Wheatley E.
86'
Jacobs M.
Simon-Swyer K.
83'
71'
Rafferty J.
Hugill J.
67'
Kian Spence
McWilliams S.
67'
Nombe S.
Sherif M.
Hoskins S.
58'
46'
Hugill J.
Reece James
HT1 - 0
45+2'
Jules Z.
McCarthy C.
39'
35'
Baptiste J.
Hoskins S.
26'
Wheatley E.
Jackson Valencia Mosquera
21'

3-4-3
-
5.634Ross Fitzsimons -
7.0
3McCarthy C.
6.915Thorniley J.
5.812Guinness-Walker N. -
7.0
7Hoskins S.
6.023Taylor T.
6.34Campbell D.
6.0
21Perkins J. -
7.3
11Simon-Swyer K.
6.2
27Jackson Valencia Mosquera
6.514Fornah T.
-
5.8
17McWilliams S.
5.9
20Sherif M. -
7.0
6Reece James
7.9
19Benson J.
6.77Powell J.
6.544Daniel Gore
6.422Hall D. -
7.4
15Baptiste J.
6.3
3Jules Z.
7.5
2Rafferty J. -
6.31Dawson C.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
16
Wormleighton J.

5.9
19

Wheatley E.


5.7
17
Jacobs M.

5.9
20
Avery T.
6
Willis J.
36
Evans O.
37
Barnett J.

6.4
Kian Spence
8

6.2
Nombe S.
10


7.1
Hugill J.
9

6.0
Kelly L.
4
Yearwood D.
16
Hamish Douglas
26
Holmes J.
23
Chấn thương và án treo giò
-
Thomas Holmes12
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
18%
20%
21%
22%
15%
8%
15%
14%
15%
20%
13%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
10%
21%
8%
16%
16%
16%
26%
16%
14%
24%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.1
-
0.5 Thủng lưới 1.5
-
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.2
-
4.1 Phạt góc 4.5
-
1.0 Thẻ vàng 2.3
-
11.0 Phạm lỗi 13.3
-
46.5% TL kiểm soát bóng 46.2%

