Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 29' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 30' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
6 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
103 Tấn công 111
-
47 Tấn công nguy hiểm 40
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
11 Phạm lỗi 10
-
3 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 11
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
263 Chuyền bóng 379
-
46% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Việt vị 5
-
68 Đánh đầu 74
-
27 Đánh đầu thành công 43
-
3 Số lần cứu thua 0
-
11 Tắc bóng 17
-
1 Cú rê bóng 4
-
29 Quả ném biên 35
-
11 Tắc bóng thành công 18
-
7 Cắt bóng 1
-
0 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 31
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
Magloire T.
Pinnock M.
90'
McGowan A.
Hoskins S.
90'
79'
Andresson B.
Rydel R.
70'
Andresson B.
Camps C.
66'
Bradley Hills
Roberts T.
Fosu T.
66'
56'
Norwood O.
Moxon O.
56'
Rydel R.
Touray I.
56'
Collar W.
Knoyle K.
56'
Wootton K.
Cosgrove S.
Taylor T.
49'
HT1 - 0
Dyche M.
43'
Hoskins S.
38'
Taylor T.
31'

3-4-2-1
-
7.01Burge L. -
6.722Odimayo A.
7.2
35Dyche M.
6.712Guinness-Walker N. -
5.9
10Pinnock M.
6.88Perry B.
7.2
16Taylor T.
6.3
7Hoskins S. -
6.218McGeehan C.
5.9
24Fosu T. -
5.615Costelloe D.
-
6.09Olaofe I.
6.8
24Cosgrove S. -
6.4
3Touray I.
5.6
8Camps C.
6.34Bate L.
6.5
21Moxon O.
6.5
2Knoyle K. -
6.415Pye E.
7.916Connolly C.
7.1
33Bradley Hills -
5.834Addai C.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
19
Roberts T.

5.8
2
Magloire T.

6.2
3
McGowan A.

6.0
13
Nik Tzanev
14
Koiki A.
23
Hondermarck W.
11
Wilson J.

6.5
Norwood O.
26

6.4
Collar W.
14


6.9
Rydel R.
23

6.7
Wootton K.
19


7.3
Andresson B.
22
Max Metcalfe
25
Hamilton M.
28
Chấn thương và án treo giò
-
33Patrick Brough
-
14Ali Koiki
-
39Callum Morton
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
18%
19%
20%
19%
15%
13%
11%
8%
13%
25%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
33%
13%
18%
17%
22%
19%
7%
15%
7%
17%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 1.4
-
1.2 Thủng lưới 0.7
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 7.9
-
3.9 Phạt góc 5.3
-
1.7 Thẻ vàng 2.0
-
11.8 Phạm lỗi 12.2
-
45.1% TL kiểm soát bóng 46.9%

