Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Norwich City
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 14 | 15 | 17 | 71:68 | 57 | 13 |
| Chủ | 23 | 10 | 8 | 5 | 52:34 | 38 | 13 |
| Khách | 23 | 4 | 7 | 12 | 19:34 | 19 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 46 | 13 | 14 | 19 | 31:39 | 53 | 18 |
| Chủ | 23 | 10 | 6 | 7 | 23:17 | 36 | 7 |
| Khách | 23 | 3 | 8 | 12 | 8:22 | 17 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:7 | 5 |
Millwall
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 46 | 18 | 12 | 16 | 47:49 | 66 | 8 | |
| Chủ | 23 | 12 | 4 | 7 | 27:19 | 40 | 10 | |
| Khách | 23 | 6 | 8 | 9 | 20:30 | 26 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:8 | 12 | ||
| Tất cả | 46 | 12 | 20 | 14 | 20:24 | 56 | 13 | 26% |
| Chủ | 23 | 7 | 12 | 4 | 12:8 | 33 | 14 | 30% |
| Khách | 23 | 5 | 8 | 10 | 8:16 | 23 | 14 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:4 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
00
00
00
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
13
35
13
35
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
3
1
H
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
23
20
23
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
42
11
42
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
11
23
11
23
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
43
01
43
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
02
14
02
14
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
20
61
20
61
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
B
2/2.5
T
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
13
26
13
26
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
H
B
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
21
31
21
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
41
21
41
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
T
H
2.5
0.5/1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
21
31
21
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Adam Herczeg |
| Điều khiển Norwich City | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Millwall | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

