Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Norwich City
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 7 | 8 | 8 | 39:35 | 29 | 12 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 28:16 | 19 | 11 |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 11:19 | 10 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 6 | 8 | 20:20 | 33 | 9 |
| Chủ | 11 | 7 | 1 | 3 | 14:9 | 22 | 6 |
| Khách | 12 | 2 | 5 | 5 | 6:11 | 11 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
Queens Park Rangers
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 5 | 10 | 8 | 23:31 | 25 | 17 | |
| Chủ | 12 | 3 | 5 | 4 | 15:17 | 14 | 21 | |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 8:14 | 11 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:5 | 11 | ||
| Tất cả | 23 | 2 | 12 | 9 | 8:18 | 18 | 23 | 9% |
| Chủ | 12 | 1 | 6 | 5 | 7:11 | 9 | 24 | 8% |
| Khách | 11 | 1 | 6 | 4 | 1:7 | 9 | 19 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
61
21
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Anh
22
22
22
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
13
33
13
33
H
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
21
22
21
22
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
2.5/3
X
Hạng Nhất Anh
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
H
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Liên Đoàn Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
41
11
41
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
B
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
11
12
11
12
T
2.5
T
Ngoại Hạng Anh
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
02
14
02
14
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
2.5
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
12
13
12
13
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Samuel Barrott |
| Điều khiển Norwich City | 0T 2H 2B |
| Điều khiển Queens Park Rangers | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

