Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nottingham Forest
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 11 | 16 | 48:51 | 44 | 16 |
| Chủ | 19 | 4 | 8 | 7 | 20:23 | 20 | 17 |
| Khách | 19 | 7 | 3 | 9 | 28:28 | 24 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 16:7 | 11 | |
| Tất cả | 38 | 8 | 14 | 16 | 19:24 | 38 | 17 |
| Chủ | 19 | 3 | 11 | 5 | 8:8 | 20 | 17 |
| Khách | 19 | 5 | 3 | 11 | 11:16 | 18 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:2 | 10 |
Leeds United
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 38 | 11 | 14 | 13 | 49:56 | 47 | 14 | |
| Chủ | 19 | 9 | 5 | 5 | 29:21 | 32 | 10 | |
| Khách | 19 | 2 | 9 | 8 | 20:35 | 15 | 18 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:7 | 11 | ||
| Tất cả | 38 | 12 | 18 | 8 | 24:16 | 54 | 6 | 32% |
| Chủ | 19 | 7 | 10 | 2 | 14:5 | 31 | 7 | 37% |
| Khách | 19 | 5 | 8 | 6 | 10:11 | 23 | 9 | 26% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:0 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
41
11
41
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
31
52
31
52
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
32
10
32
H
B
3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa League
10
40
10
40
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Europa League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
04
05
04
05
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Ngoại Hạng Anh
01
41
01
41
T
B
2.5
1
T
H
Europa League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Ngoại Hạng Anh
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
42
10
42
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
T
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
11
42
11
42
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
20
24
20
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp FA
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
Ngoại Hạng Anh
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Ngoại Hạng Anh
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp FA
01
22
01
22
T
T
3
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robert Jones |
| Điều khiển Nottingham Forest | 5T 3H 2B |
| Điều khiển Leeds United | 5T 4H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.7 |
3 trận sắp tới
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
7 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày
Cúp Liên Đoàn Anh
3 Ngày
Ngoại Hạng Anh
8 Ngày
Ngoại Hạng Anh
14 Ngày



