Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
12 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
98 Tấn công 78
-
65 Tấn công nguy hiểm 45
-
59% TL kiểm soát bóng 41%
-
14 Phạm lỗi 16
-
2 Thẻ vàng 4
-
1 Thẻ đỏ 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
4 Cản bóng 3
-
16 Đá phạt trực tiếp 14
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
427 Chuyền bóng 289
-
83% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
2 Việt vị 1
-
38 Đánh đầu 50
-
22 Đánh đầu thành công 22
-
3 Số lần cứu thua 6
-
12 Tắc bóng 23
-
5 Cú rê bóng 1
-
30 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
13 Tắc bóng thành công 22
-
4 Cắt bóng 6
-
0 Kiến tạo 1
-
14 Chuyển dài 13
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
Jones J.
90+4'
Jatta A.
90+4'
Traore M.
McGoldrick D.
90+3'
90'
Furlong J.
Tilley J.
84'
Bugiel O.
McDonald R.
Macari L.
77'
76'
Tilley J.
74'
Josh Kelly
Browne M.
74'
Callum Maycock
Hippolyte M.
Jarvis W.
Sam Austin
72'
Macari L.
65'
64'
Neufville J.
59'
Harbottle R.
Reeves J.
57'
Ogundere I.
Johnson R.
57'
Bugiel O.
Stevens M.
HT0 - 0
43'
Hippolyte M.

3-4-2-1
-
6.71Bass A. -
6.4
28Macari L.
7.15Platt M.
6.24Bedeau J. -
6.4
10Jones J.
6.733George Abbott
6.518Palmer M.
5.7
8Sam Austin -
6.811Grant C.
6.3
17McGoldrick D. -
5.3
29Jatta A.
-
6.4
18Browne M.
6.2
14Stevens M. -
7.4
11Neufville J.
6.7
21Hippolyte M.
7.7
4Reeves J.
6.812Smith A.
6.9
7Tilley J. -
7.0
6Johnson R.
7.131Lewis J.
8.6
26Harbottle R. -
7.91Owen Goodman

3-5-2
Cầu thủ thay thế
3
McDonald R.

6.1
7
Traore M.

6.0
36
Jarvis W.

6.2
30
Miller T.
22
Edwards C.
20
Robertson S.
16
Whitaker C.

6.0
Callum Maycock
8


6.0
Bugiel O.
9

6.0
Josh Kelly
10

6.1
Furlong J.
3

6.3
Ogundere I.
33
Ward L.
22
Aron Sasu
29
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
14%
22%
11%
14%
22%
14%
34%
22%
5%
20%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
15%
7%
11%
15%
7%
17%
3%
22%
15%
27%
46%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 0.9
-
1.2 Thủng lưới 1.0
-
9.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
5.4 Phạt góc 4.2
-
1.9 Thẻ vàng 2.5
-
11.9 Phạm lỗi 14.1
-
60.9% TL kiểm soát bóng 48.1%

