Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Notts County
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 17:12 | 14 | 12 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 12:5 | 10 | 6 |
| Khách | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:7 | 4 | 19 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:6 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 6:6 | 13 | 13 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 5:3 | 10 | 4 |
| Khách | 5 | 0 | 3 | 2 | 1:3 | 3 | 22 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Oldham Athletic AFC
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 3 | 5 | 2 | 9:6 | 14 | 13 | |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 4:5 | 5 | 17 | |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 5:1 | 9 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:3 | 11 | ||
| Tất cả | 10 | 2 | 6 | 2 | 5:5 | 12 | 14 | 20% |
| Chủ | 5 | 0 | 3 | 2 | 2:4 | 3 | 21 | 0% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 3:1 | 9 | 3 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
League Trophy - Anh
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Liên Đoàn Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
20
30
20
30
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
League Trophy - Anh
21
51
21
51
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
11
32
11
32
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
00
22
00
22
H
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
T
2.5
X
Hạng 3 Anh
12
32
12
32
B
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
02
00
02
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
30
10
30
B
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
League Trophy - Anh
03
15
03
15
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Cúp Liên Đoàn Anh
30
31
30
31
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
2/2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

