Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 82' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 14
-
5 Sút trúng mục tiêu 2
-
110 Tấn công 110
-
54 Tấn công nguy hiểm 45
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
5 Phạm lỗi 10
-
0 Thẻ vàng 4
-
12 Sút ngoài cầu môn 12
-
10 Đá phạt trực tiếp 5
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
576 Chuyền bóng 346
-
85% TL chuyền bóng tnành công 73%
-
3 Việt vị 0
-
37 Đánh đầu 29
-
24 Đánh đầu thành công 9
-
2 Số lần cứu thua 3
-
15 Tắc bóng 30
-
7 Cú rê bóng 7
-
20 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
16 Tắc bóng thành công 30
-
4 Cắt bóng 12
-
2 Kiến tạo 0
-
25 Chuyển dài 25
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
Jack Hinchy
McGoldrick D.
90+2'
Cundy R.
McDonald R.
87'
Brown J.
Martin J. S.
86'
85'
Wright W.
82'
Clarke O.
81'
Ameen B.
Kabongo Tshimanga
71'
Bycroft J.
Barden D.
Grant C.
Crowley D.
69'
Jones J.
Jatta A.
69'
58'
Delaney R.
46'
Butterworth D.
Paul Glatzel
46'
Clarke O.
Kilkenny G.
46'
Tunmise Sobowale
Cox G.
HT2 - 0
McGoldrick D.
George Abbott
36'
29'
Kilkenny G.
McGoldrick D.
Palmer M.
17'

3-4-1-2
-
7.21Bass A. -
7.4
3McDonald R.
7.55Platt M.
7.04Bedeau J. -
7.88Sam Austin
7.8
33George Abbott
7.2
18Palmer M.
6.9
19Martin J. S. -
6.9
7Crowley D. -
6.8
29Jatta A.
9.02
17McGoldrick D.
-
7.523Drinan A.
6.6
21Kabongo Tshimanga
7.0
9Paul Glatzel -
6.6
27Cox G.
6.67Joel Cotterill
6.2
18Kilkenny G.
7.014Longelo-Mbule R. -
7.034Billy Kirkman
6.6
4Delaney R.
7.4
5Wright W. -
6.2
12Barden D.

3-4-3
Cầu thủ thay thế
10
Jones J.

6.5
11
Grant C.

6.3
14
Brown J.

6.3
24
Cundy R.

6.5
6
Jack Hinchy
21
Sam Slocombe
25
Tsaroulla N.

7.2
Tunmise Sobowale
2


7.5
Clarke O.
8

6.9
Butterworth D.
22

7.3
Bycroft J.
1

6.7
Ameen B.
42
Ofoborh N.
6
Cain J.
16
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
21%
18%
12%
11%
12%
16%
14%
12%
23%
24%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
13%
11%
17%
11%
15%
17%
9%
22%
23%
17%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.7
-
1.7 Thủng lưới 1.7
-
14.5 Bị sút trúng mục tiêu 11.4
-
5.8 Phạt góc 4.4
-
1.4 Thẻ vàng 2.0
-
9.8 Phạm lỗi 9.8
-
57.2% TL kiểm soát bóng 46.3%

