Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 64' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
10 Phạt góc 8
-
6 Phạt góc nửa trận 2
-
14 Dứt điểm 17
-
5 Sút trúng mục tiêu 8
-
99 Tấn công 99
-
58 Tấn công nguy hiểm 48
-
72% TL kiểm soát bóng 28%
-
8 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 9
-
11 Đá phạt trực tiếp 8
-
79% TL kiểm soát bóng(HT) 21%
-
668 Chuyền bóng 236
-
86% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
1 Việt vị 4
-
26 Đánh đầu 52
-
17 Đánh đầu thành công 22
-
5 Số lần cứu thua 4
-
11 Tắc bóng 14
-
10 Cú rê bóng 5
-
19 Quả ném biên 17
-
1 Phạt góc (Hiệp phụ) 0
-
9 Tắc bóng thành công 15
-
4 Cắt bóng 12
-
1 Kiến tạo 2
-
31 Chuyển dài 20
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+5'
Daniels D.
Weir E.
84'
Allen T.
Barrett C.
82'
Nathan Lowe
Weir E.
Jones J.
Sam Austin
74'
Grant C.
Martin J. S.
74'
65'
Matt J.
Weir E.
Platt M.
53'
46'
Oisin McEntee
Lakin C.
46'
Matt J.
Adomah A.
HT1 - 0
45'
Barrett C.
Jatta A.
Martin J. S.
26'

3-4-1-2
-
7.61Bass A. -
6.73McDonald R.
7.8
5Platt M.
7.44Bedeau J. -
6.6
8Sam Austin
7.433George Abbott
7.218Palmer M.
7.7
19Martin J. S. -
7.27Crowley D. -
7.0
29Jatta A.
6.917McGoldrick D.
-
6.5
37Adomah A.
7.1
7Nathan Lowe -
7.03Gordon L.
6.5
8Lakin C.
7.425Stirk R.
7.022Jellis J.
6.6
2Barrett C. -
9.62
30Weir E.
6.924Harry Williams
7.026David Okagbue -
6.91Simkin T.

3-5-2
Cầu thủ thay thế
11
Grant C.

6.7
14
Brown J.
21
Sam Slocombe
10
Jones J.

6.6
24
Cundy R.
6
Jack Hinchy
44
Cisse M.

6.8
Oisin McEntee
4

6.8
Allen T.
21
Johnson D.
39
Daniels D.
5


7.8
Matt J.
9
Comley B.
14
Hornby S.
12
Chấn thương và án treo giò
-
10Jodi JonesPriestley Farquharson6
-
Josh Gordon10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
3%
16%
5%
12%
12%
16%
29%
12%
18%
23%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
3%
11%
16%
11%
9%
20%
19%
20%
19%
17%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.5
-
1.6 Thủng lưới 0.9
-
14.9 Bị sút trúng mục tiêu 8.8
-
5.1 Phạt góc 6.6
-
1.6 Thẻ vàng 2.0
-
10.0 Phạm lỗi 11.1
-
55.8% TL kiểm soát bóng 42.5%

