Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nova Iguacu
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 7 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 3 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | |
| Gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 9 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Carioca
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
T
B
2/2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil L
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil L
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
T
T
2.5
1
T
H
Brazil L
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2
0.5/1
T
T
Brazil L
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
2.5
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Carioca
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
T
2.5
1
T
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
01
21
01
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Brazil Campeonato Carioca
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
Brazil Campeonato Carioca
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Carioca
11
32
11
32
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Brazil Campeonato Carioca
11
21
11
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Brazil Campeonato Carioca
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Carioca
02
02
02
02
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Brazil Campeonato Carioca
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Carioca
21
33
21
33
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Carioca
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2/2.5
1
T
X
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Brazil Rio cup
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Brazil Campeonato Carioca Serie A2
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Sampaio Correa (RJ)

